Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "dâu tây" (1)

dâu tây
phát
Tiếng Anh Danh từstrawberry
Từ vựng của tôi
em gái tôi rất thích dâu tây
my sister likes strawberries

swap_horiz Từ liên quan "dâu tây" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "dâu tây" (1)

em gái tôi rất thích dâu tây
my sister likes strawberries